snide pitcher

/snaɪd ˈpɪʧər/
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Người đưa tiền giả vào lưu thông.
    (UK, slang, obsolete) One who puts counterfeit money into circulation.
    Near-synonym: paperhanger
    Gần đồng nghĩa: paperhanger
    Từ đồng nghĩa:paperhanger
🎬 Nghe “snide pitcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish